Nothing CMF Phone 2 Pro

screen icon
6.77inch
AMOLED
1080p FHD+
90
camera icon
50MP
4K Video
1/1.57″ Sensor
81
battery icon
5000mAh
33W Sạc Nhanh
Chỉ sạc có dây
87
processor icon
2.5GHz
CPU 8 nhân
MTK 7300 Pro
73
ram icon
8GB
LPDDR4X
2133 MHz
77
storage icon
128/256GB
UFS 2.2
Hỗ trợ microSD
76

Ưu điểm

  • Thiết kế độc đáo, cuốn hút
  • Màn hình HDR10+ cao cấp
  • Pin siêu bền, dùng tẹt ga
  • Camera chụp ảnh rất ổn

Nhược điểm

  • Chỉ có loa mono
  • Thiếu OIS trong camera
  • Không có jack âm thanh

Thông số kỹ thuật

Thiết kế
Kích thước164mm x 78mm x 7.8mm
Trọng lượng185g
Màu sắc
SIMSIM kép (Nano SIM)
Màn hình
LoạiAMOLED | HDR10+ | 120Hz | 2160Hz PWM
Kích thước6.77 inch (90.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2392 x 1080 Điểm ảnh FHD+ (20:9 ỷ lệ khung hình)
Mật độ388ppi
Độ sáng800nit (tiêu chuẩn) | 1300nit (HBM) | 3000nit (tối đa)
Bảo vệPanda Glass | Mohs level 5
Bộ vi xử lý
ChipMediatek Dimensity 7300 Pro
CPU8 nhân (4nm Quy trình)
4 x 2.5GHz (Cortex-A78)
4 x 2.0GHz (Cortex-A55)
GPUMali-G615 MP2 | 1047 MHz | 128 Shaders
Bộ nhớ
RAM8GB | LPDDR4X | 2133 MHz
Trong128GB/256GB | UFS 2.2
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ nhớ riêng
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.88, 1/1.57″, EIS
50MP Tele ƒ/1.85, 1/2.88″, 2x Optical Zoom
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/4.0″, FOV 120˚
Trước16MP Selfie, ƒ/2.0, 1/3.0″
Tính năngHDR, Panorama, Pro Mode, Continuous Shooting
FlashĐèn flash LED
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @30/60/120fps
Slow-Mo 720p @240fps
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5000mAh
Sạc33W Sạc nhanh
Phần mềm
Hệ điều hànhAndroid 15
Giao diệnNothing OS
Âm thanh
Loa ngoài
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.3
GPSGPS | GALILEO | GLONASS | BEIDOU | QZSS
USBUSB 2.0 Type-C, OTG
NFC
Hồng ngoạiKhông

Điểm số

Điểm

83

Tổng thể hiệu suất


Màn hình
90
Camera
81
Hiệu năng
74
Pin
87

Màn hình

Chất lượng
90
Độ sắc nét
90
Độ mượt mà
93

Camera

Ảnh
79
Video
84
Tính năng
83

Hiệu năng

Tốc độ
73
Đa nhiệm
77
Gaming
70

Pin

Thời lượng
86
Hiệu suất
92
Sạc
80

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
677085
69
GeekBench Single-Core
1035
71
GeekBench Multi-Core
2981
72
PCMark for Android Work 3.0
11927
78