OnePlus 9 Pro

screen icon
6,7inch
AMOLED
1440p QHD+
95
camera icon
48MP
8K Video
Cảm biến 1/1,43″
88
battery icon
4500mAh
Sạc Nhanh 65W
Không Dây 50W
78
processor icon
2,84GHz
CPU 8 nhân
Snapdragon 888
80
ram icon
8/12GB
LPDDR5
2750 MHz
86
storage icon
128/256GB
UFS 3.1
Không mở rộng
89
5G NR
Mạng di động
120 Hz
Tần số quét
1300 nits
Độ sáng tối đa
93.2 %
Tỷ lệ màn hình

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 11 | OxygenOS
Bộ vi xử lýQualcomm Snapdragon 888 (SM8350)
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 5nm)
Tốc độ CPU1 x 2,84GHz (Cortex-X1)
3 x 2,42GHz (Cortex-A78)
4 x 1,80GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaAdreno 660 | 840 MHz | 768 Shaders
Thiết kế
Kích thước163,2mm x 73,6mm x 8,7mm
Trọng lượng197g
Màu sắcĐen | Bạc | Xanh lá
SIMSIM kép (Nano SIM)
Màn hình
LoạiLTPO AMOLED | HDR10+ | 120Hz
Kích thước6,7 inch (93,2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải3216 x 1440 Điểm ảnh 525ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng1300nit (tối đa)
Bảo vệCorning Gorilla Glass 5
Camera
Sau48MP Chính ƒ/1.8, 1/1.43″, OIS
8MP Tele ƒ/2.4, OIS, 3.3x Optical Zoom
50MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/1.56″
2MP Monochrome
Trước16MP Selfie, ƒ/2,4 Sony IMX471, 1/3.06″, EIS
FlashĐèn flash LED kép
Video8K @30fps, 4K @30/60/120fps, 1080p @30/60fps
Slow-Mo 1080p @240fps, 720p @480fps
Bộ nhớ
RAM8GB/12GB | LPDDR5 | 2750 MHz
Trong128GB/256GB | UFS 3.1
Khe cắm thẻKhông hỗ trợ thẻ nhớ
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng4500mAh
SạcSạc nhanh 65W
Sạc không dây 50W
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers | Dolby Atmos
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.2
GPSGPS | GLONASS | BEIDOU | GALILEO
USBUSB 3.1 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoạiKhông

Điểm số

Điểm

84

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
95
Camera
88
Hiệu năng
84
Pin
78

Màn hình

Chất lượng
95
Độ sắc nét
95
Độ mượt mà
94

Camera

Ảnh
85
Video
86
Tính năng
87

Hiệu năng

Tốc độ
80
Đa nhiệm
86
Gaming
76

Pin

Thời lượng
73
Hiệu suất
81
Sạc
98

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
924111
65
GeekBench Single-Core
1458
70
GeekBench Multi-Core
3710
69
3DMark WildLife Performance
5707
61
PCMark for Android Work 3.0
11375
71