OnePlus Nord CE4

screen icon
6,7inch
AMOLED
1080p FHD+
90
camera icon
50MP
4K Video
Cảm biến 1/1,95″
79
battery icon
5500mAh
Sạc Nhanh 100W
Chỉ sạc có dây
93
processor icon
2,63GHz
CPU 8 nhân
Snapdragon7 G3
75
ram icon
8GB
LPDDR4X
2133 MHz
77
storage icon
128/256GB
UFS 3.1
Hỗ trợ microSD
89
5G NR
Mạng di động
120 Hz
Tần số quét
1100 nits
Độ sáng tối đa
90.2 %
Tỷ lệ màn hình

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 14 | ColorOS
Bộ vi xử lýQualcomm Snapdragon 7 Gen 3
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 4nm)
Tốc độ CPU1 x 2,63GHz (Cortex-A715)
4 x 2,40GHz (Cortex-A715)
3 x 1,80GHz (Cortex-A510)
Card đồ họaAdreno 720 | 975 MHz | 512 Shaders
Thiết kế
Kích thước162,5mm x 75,3mm x 8,4mm
Trọng lượng186g
Màu sắcXanh lá | Xám
SIMSIM kép (Nano SIM)
Màn hình
LoạiAMOLED | HDR10+ | 120Hz | Aqua Touch
Kích thước6,7 inch (90,2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2412 x 1080 Điểm ảnh 394ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng900nit (HBM), 1100nit (tối đa)
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.8, 1/1.95″, OIS
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/4.0″, 112˚
Trước16MP Selfie, ƒ/2,4
FlashĐèn flash LED kép
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @30/60fps
Slow-Mo 1080p @120fps, 720p @240fps
Bộ nhớ
RAM8GB | LPDDR4X | 2133 MHz
Trong128GB/256GB | UFS 3.1
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ lai
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5500mAh
SạcSạc nhanh 100W
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.4
GPSGPS | GALILEO | GLONASS | BEIDOU | QZSS
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFCKhông
Hồng ngoại

Điểm số

Điểm

84

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
90
Camera
79
Hiệu năng
79
Pin
93

Màn hình

Chất lượng
90
Độ sắc nét
89
Độ mượt mà
93

Camera

Ảnh
75
Video
80
Tính năng
83

Hiệu năng

Tốc độ
75
Đa nhiệm
77
Gaming
75

Pin

Thời lượng
93
Hiệu suất
92
Sạc
97

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
836234
63
GeekBench Single-Core
1142
66
GeekBench Multi-Core
3222
66