Samsung Galaxy A35

screen icon
6,6inch
S-AMOLED
1080p FHD+
89
camera icon
50MP
4K Video
Cảm biến 1/1,96″
79
battery icon
5000mAh
Sạc Nhanh 25W
Chỉ sạc có dây
82
processor icon
2,4GHz
CPU 8 nhân
Exynos 1380
71
ram icon
6/8GB
LPDDR4X
2133 MHz
77
storage icon
128/256GB
UFS 3.1
Hỗ trợ microSD
89
5G NR
Mạng di động
120 Hz
Tần số quét
1000 nits
Độ sáng tối đa
87.2 %
Tỷ lệ màn hình

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 14 | One UI 7
Bộ vi xử lýSamsung Exynos 1380
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 5nm)
Tốc độ CPU4 x 2,4GHz (Cortex-A78)
4 x 2,0GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaMali-G68 MP5 | 949 MHz | 160 Shaders
Thiết kế
Kích thước161,7mm x 78,0mm x 8,2mm
Trọng lượng209g
Màu sắcXanh lam | Tím Lilac | Xanh Navy | Vàng chanh
SIM2 thẻ SIM (Nano SIM) | eSIM
Màn hình
LoạiSuper AMOLED | 120Hz
Kích thước6,6 inch (87,2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2340 x 1080 Điểm ảnh 390ppi (19.5:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng1000nit (tối đa)
Bảo vệCorning Gorilla Glass Victus+
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.8, 1/1.96″, OIS
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/4.0″, 123˚
5MP Macro ƒ/2.4
Trước13MP Selfie, ƒ/2,2, 1/3.06″
FlashĐèn flash LED
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @30/60fps
Slow-Mo 720p @240fps
Bộ nhớ
RAM6GB/8GB | LPDDR4X | 2133 MHz
Trong128GB/256GB | UFS 3.1
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ lai
Pin
LoạiLi-Ion (Không thể tháo rời)
Dung lượng5000mAh
SạcSạc nhanh 25W
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.3
GPSGPS | GALILEO | GLONASS | BEIDOU | QZSS
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoạiKhông

Điểm số

Điểm

80

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
89
Camera
79
Hiệu năng
76
Pin
82

Màn hình

Chất lượng
88
Độ sắc nét
88
Độ mượt mà
94

Camera

Ảnh
75
Video
80
Tính năng
82

Hiệu năng

Tốc độ
71
Đa nhiệm
77
Gaming
67

Pin

Thời lượng
84
Hiệu suất
86
Sạc
73

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
600878
60
GeekBench Single-Core
1012
64
GeekBench Multi-Core
2878
64
PCMark for Android Work 3.0
13074
74