
6.5inch
D-AMOLED 2X
1080p FHD+

200MP
8K Video
1/1.3″ Sensor

4400mAh
25W Sạc Nhanh
15W Không Dây

4.47GHz
CPU 8 nhân
Snapdragon 8 Elite

12/16GB
LPDDR5X
4800 MHz

256~1000GB
UFS 4.0
Không mở rộng
Galaxy Z Fold 7
256GB | 512GB
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 158.4mm x 143.2mm x 4.2mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 215g |
| Màu sắc | |
| SIM | SIM kép (Nano SIM) | eSIM |
| Loại | Dynamic AMOLED 2X, HDR10 |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch (92.7% tỷ lệ màn hình) |
| Độ phân giải | 2520 x 1080 Điểm ảnh FHD+ (21:9 ỷ lệ khung hình) |
| Mật độ | 367ppi |
| Độ sáng | 2600nit (tối đa) |
| Bảo vệ | Corning Gorilla Glass Ceramic 2 |
| Chip | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 4 |
|---|---|
| CPU | 8 nhân (3nm Quy trình) 2 x 4.47GHz (Oryon V2 Phoenix L) 6 x 3.5GHz (Oryon V2 Phoenix M) |
| GPU | Adreno 830 | 1100 MHz | 512 Shaders |
| RAM | 12GB/16GB | LPDDR5X | 4800 MHz |
|---|---|
| Trong | 256GB/512GB/1TB | UFS 4.0 |
| Khe cắm thẻ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Sau | 200MP Chính ƒ/1.7, OIS 12MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/2.55", FOV 120˚ 10MP Tele ƒ/2.4, 1/3.94", OIS, 3x Optical Zoom |
|---|---|
| Trước | 10MP Selfie, ƒ/2.2, 1/3.0" |
| Tính năng | HDR, Panorama |
| Flash | Đèn flash LED |
| Video | 8K @30fps, 4K @60fps, 1080p @60/120/240fps |
| Loại | Li-Po (Không thể tháo rời) |
|---|---|
| Dung lượng | 4400mAh |
| Sạc | 25W Sạc nhanh 15W Không Dây |
| Hệ điều hành | Android 16 |
|---|---|
| Giao diện | One UI |
| Loa ngoài | Có | Stereo Speakers |
|---|---|
| Jack tai nghe | Không |
| Mạng | 2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR) |
|---|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11 a/b/g/n/ac/ax/be) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BEIDOU, QZSS |
| USB | USB 3.2 Type-C, OTG |
| NFC | Có |
| Hồng ngoại | Không |
Giá
Galaxy Z Fold 7
256GB | 512GB
Điểm số
Điểm
Tổng thể hiệu suất
Màn hình
Camera
Hiệu năng
Pin
Benchmarks
AnTuTu Benchmark
2656257
94
GeekBench Single-Core
3032
94
GeekBench Multi-Core
9588
99
3DMark Wildlife Performance
18306
89
PCMark for Android Work 3.0
17476
86












Leave a Review