Vivo V23 5G

screen icon
6,44inch
AMOLED
1080p FHD+
86
camera icon
64MP
4K Video
Cảm biến 1/1,72″
79
battery icon
4200mAh
Sạc Nhanh 44W
Chỉ sạc có dây
82
processor icon
2,5GHz
CPU 8 nhân
Dimensity 920
70
ram icon
8/12GB
LPDDR4X
2133 MHz
81
storage icon
128/256GB
UFS 2.2
Không mở rộng
79
5G NR
Mạng di động
90 Hz
Tần số quét
600 nits
Độ sáng tối đa
91.3 %
Tỷ lệ màn hình

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 12 | Funtouch 14
Bộ vi xử lýMediatek Dimensity 920
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 6nm)
Tốc độ CPU2 x 2,5GHz (Cortex-A78)
6 x 2,0GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaMali-G68 MP4 | 950 MHz | 128 Shaders
Thiết kế
Kích thước157,2mm x 72,4mm x 7,4mm
Trọng lượng179g
Màu sắcVàng | Đen
SIMSIM kép (Nano SIM)
Màn hình
LoạiAMOLED | HDR10+ | 90Hz
Kích thước6,44 inch (91,3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2400 x 1080 Điểm ảnh 409ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng600nit (tối đa)
Bảo vệSchott Xensation Up
Camera
Sau64MP Chính ƒ/1.9, 1/1.72″, EIS
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2
2MP Macro ƒ/2.4
Trước50MP Selfie, ƒ/2,0
8 MP, ƒ/2.3
FlashĐèn flash LED kép
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @30fps
Bộ nhớ
RAM8GB/12GB | LPDDR4X | 2133 MHz
Trong128GB/256GB | UFS 2.2
Khe cắm thẻKhông hỗ trợ thẻ nhớ
Pin
LoạiLi-Ion (Không thể tháo rời)
Dung lượng4200mAh
SạcSạc nhanh 44W
Âm thanh
Loa ngoài
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac)
BluetoothBluetooth 5.2
GPSGPS | GLONASS | BEIDOU | GALILEO | QZSS | NavIC
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoạiKhông

Điểm số

Điểm

80

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
86
Camera
79
Hiệu năng
75
Pin
82

Màn hình

Chất lượng
88
Độ sắc nét
86
Độ mượt mà
86

Camera

Ảnh
77
Video
77
Tính năng
76

Hiệu năng

Tốc độ
70
Đa nhiệm
81
Gaming
65

Pin

Thời lượng
78
Hiệu suất
89
Sạc
91

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
532342
59
GeekBench Single-Core
951
63
GeekBench Multi-Core
2360
62
3DMark WildLife Performance
2295
55
PCMark for Android Work 3.0
8808
66