Vivo Y33s

screen icon
6,58inch
IPS LCD
1080p FHD+
80
camera icon
50MP
1080p Video
Cảm biến 1/2,76″
66
battery icon
5000mAh
Sạc Nhanh 18W
Chỉ sạc có dây
80
processor icon
2,0GHz
CPU 8 nhân
Helio G80
62
ram icon
4/8GB
LPDDR4X
1800 MHz
70
storage icon
64/128GB
UFS 2.1
Hỗ trợ microSD
75
4G LTE
Mạng di động
60 Hz
Tần số quét
600 nits
Độ sáng tối đa
85.5 %
Tỷ lệ màn hình

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 11
Bộ vi xử lýMediatek Helio G80
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 12nm)
Tốc độ CPU2 x 2,0GHz (Cortex-A75)
6 x 1,8GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaARM Mali-G52 MC2 | 950 MHz | 48 Shaders
Thiết kế
Kích thước164,26mm x 76,08mm x 8mm
Trọng lượng182g
Màu sắcĐen | Xanh Cyan
SIM2 thẻ SIM (Nano SIM)
Màn hình
LoạiIPS LCD
Kích thước6,58 inch (85,5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2408 x 1080 Điểm ảnh 401ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng600nit (tối đa)
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.8, 1/2.76″
2MP Macro ƒ/2.4
2MP Độ sâu ƒ/2.4
Trước16MP Selfie, ƒ/2,0
FlashĐèn flash LED
Video1080p @30fps | Slow-Mo @120fps
Bộ nhớ
RAM4GB/8GB | LPDDR4X | 1800 MHz
Trong64GB/128GB | UFS 2.1
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ nhớ riêng
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5000mAh
SạcSạc nhanh 18W
Âm thanh
Loa ngoài
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE)
Wi-FiWi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac)
BluetoothBluetooth 5.0
GPSA-GPS | GLONASS | BEIDOU | QZSS | GALILEO
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoạiKhông

Điểm số

Điểm

72

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
80
Camera
66
Hiệu năng
66
Pin
80

Màn hình

Chất lượng
80
Độ sắc nét
86
Độ mượt mà
75

Camera

Ảnh
64
Video
64
Tính năng
67

Hiệu năng

Tốc độ
62
Đa nhiệm
70
Gaming
57

Pin

Thời lượng
84
Hiệu suất
80
Sạc
68

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
223661
54
GeekBench Single-Core
436
56
GeekBench Multi-Core
1372
57
3DMark WildLife Performance
681
51
PCMark for Android Work 3.0
6300
62