Xiaomi Redmi K70 Ultra

screen icon
6.67inch
OLED
1220p (1.5K)
92
camera icon
50MP
8K Video
1/1.56″ Sensor
82
battery icon
5500mAh
120W Sạc Nhanh
Chỉ sạc có dây
92
processor icon
3.4GHz
CPU 8 nhân
Dimensity 9300+
95
ram icon
12/16/24GB
LPDDR5X
4266 MHz
96
storage icon
256~1024GB
UFS 4.0
Không mở rộng
94

Thông số kỹ thuật

Thiết kế
Kích thước160.39mm x 75.14mm x 8.39mm
Trọng lượng211g
Màu sắc
SIMSIM kép (Nano SIM)
Màn hình
LoạiOLED | HDR10+ | 144Hz | Dolby Vision
Kích thước6.67 inch (91.27% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2712 x 1220 Điểm ảnh 1.5K (20:9 ỷ lệ khung hình)
Mật độ446ppi
Độ sáng1600nit (HBM) | 4000nit (tối đa)
Bảo vệXiaomi Dragon Crystal Glass
Bộ vi xử lý
ChipMediaTek Dimensity 9300+
CPU8 nhân (4nm Quy trình)
1 x 3.4GHz (Cortex-X4)
3 x 2.85GHz (Cortex-X4)
4 x 2.0GHz (Cortex-A720)
GPUImmortalis-G720 MP12 | 1300 MHz | 192 Shaders
Bộ nhớ
RAM12GB/16GB/24GB | LPDDR5X | 4266 MHz
Trong256GB/512GB/1TB | UFS 4.0
Khe cắm thẻKhông hỗ trợ thẻ nhớ
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.7, 1/1.56", OIS
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/4.0"
2MP, Macro
Trước20MP Selfie, 1/2.0"
Tính năngHDR, Panorama, Night Owl 2.0, Super Night Scene, Color Spectrum Sensor, Full-Link P3, Director Mode, Short Video, All-Object Tracking Focus, Time-Lapse Film, Cute Shot 4.0, Real-Time Text Extraction, Document Mode, Dual View, Voice-Activated Photography, Exposure Feedback, Timed Continuous Shooting, Voice Subtitles, Live Photos, ID Card Copying Mode
FlashĐèn flash LED kép
Video8K @24/30fps, 4K @24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5500mAh
Sạc120W Sạc nhanh
Phần mềm
Hệ điều hànhAndroid 14
Giao diệnHyperOS
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 7 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.4
GPSGPS | GALILEO | BEIDOU | QZSS | NavIC | GLONASS
USBUSB 2.0 Type-C, OTG
NFC
Hồng ngoại

Điểm số

Điểm

90

Tổng thể hiệu suất


Màn hình
92
Camera
82
Hiệu năng
93
Pin
92

Màn hình

Chất lượng
91
Độ sắc nét
94
Độ mượt mà
95

Camera

Ảnh
81
Video
83
Tính năng
84

Hiệu năng

Tốc độ
95
Đa nhiệm
96
Gaming
93

Pin

Thời lượng
92
Hiệu suất
91
Sạc
97

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
2216316
88
GeekBench Single-Core
2263
85
GeekBench Multi-Core
7481
90
3DMark Wildlife Performance
13371
81
PCMark for Android Work 3.0
15188
83