
6,43inch
AMOLED
1080p FHD+

50MP
1080p Video
Cảm biến 1/2,76″

5000mAh
Sạc Nhanh 33W
Không có Wireless

2,4GHz
CPU 8 nhân
Snapdragon 680

4/6GB
LPDDR4X
2133 MHz

64/128GB
Lưu trữ UFS 2.2
Khe cắm thẻ lai
4G LTE
Mạng di động
90 Hz
Tần số quét
1000 nits
Độ sáng tối đa
86.8 %
Tỷ lệ màn hình
Ưu điểm
- Màn hình hiển thị đẹp ấn tượng
- Thời lượng pin xuất sắc
- Gorilla Glass bảo vệ kính
- Loa ngoài stereo
Nhược điểm
- Hiệu năng chỉ ở mức khá
- Chất lượng camera tầm thường
- Không có sạc không dây
Redmi Note 11
6GB | 128GB
Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành | Android 11 | MIUI 14 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon 680 |
| Số nhân CPU | 8 nhân (Quy trình 6nm) |
| Tốc độ CPU | 4 x 2,4GHz (Cortex-A73) 4 x 1,9GHz (Cortex-A53) |
| Card đồ họa | Adreno 610 | 1114 MHz | 128 Shaders |
| Kích thước | 159,87mm x 73,87mm x 8,09mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 179g |
| Màu sắc | Xám, Xanh dương |
| SIM | 2 thẻ SIM (Nano SIM) |
| Loại | AMOLED | 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6,43 inch (86,8% tỷ lệ màn hình) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixel 409ppi (20:9 tỷ lệ khung hình) |
| Độ sáng | 700nit (thông thường), 1000nit (tối đa) |
| Bảo vệ | Corning Gorilla Glass 3 |
| Sau | 50MP Chính ƒ/1.8, 1/2.76″ 8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, FOV 118˚ 2MP Macro ƒ/2.4 2MP Độ sâu ƒ/2.4 |
|---|---|
| Trước | 13MP Selfie, ƒ/2,4, 1/3.1″ |
| Flash | Đèn flash LED |
| Video | 1080p @30fps, Slow-Mo @120fps |
| RAM | 4GB/6GB | LPDDR4X | 2133 MHz |
|---|---|
| Trong | 64GB/128GB | UFS 2.2 |
| Khe cắm thẻ | Khe cắm thẻ lai |
| Loại | Li-Po (Không thể tháo rời) |
|---|---|
| Dung lượng | 5000mAh |
| Sạc | Sạc nhanh 33W |
| Loa ngoài | Có | Stereo Speakers |
|---|---|
| Jack tai nghe | Có |
| Mạng | 2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE) |
|---|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) |
| Bluetooth | Bluetooth 5 |
| GPS | GPS, GLONASS, BEIDOU, GALILEO |
| USB | USB 2.0 Loại C, USB OTG |
| NFC | Có |
| Hồng ngoại | Có |
Điểm số
ĐIỂM CHUYÊN GIA
TỔNG THỂ HIỆU SUẤT
Màn hình
Camera
Hiệu năng
Pin
Benchmarks
AnTuTu Benchmark
309661
55
GeekBench Single-Core
485
57
GeekBench Multi-Core
1529
58
3DMark WildLife Performance
1232
52
PCMark for Android Work 3.0
10761
70






Leave a Review