Infinix GT 20 Pro

screen icon
6,78inch
AMOLED
1080p FHD+
90
camera icon
108MP
720p Video
Cảm biến 1/1,67″
82
battery icon
5000mAh
Sạc Nhanh 45W
Không có Wireless
85
processor icon
3,1GHz
CPU 8 nhân
Dimensity 8200-U
81
ram icon
8/12GB
LPDDR5X
3200 MHz
90
storage icon
256GB
UFS 3.1
Hỗ trợ microSD
89
5G NR
Mạng di động
144 Hz
Tần số quét
1300 nits
Độ sáng tối đa
93.2 %
Tỷ lệ màn hình

Ưu điểm

  • Hiệu năng chơi game cực đỉnh
  • Màn hình không viền 144Hz
  • Đèn LED có thể tùy chỉnh
  • Hệ thống tản nhiệt chuyên biệt

Nhược điểm

  • Không có cổng tai nghe 3.5mm
  • Không có bảo vệ Gorilla Glass

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 14 | XOS 14
Bộ vi xử lýMediatek Dimensity 8200 Ultimate
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 4nm)
Tốc độ CPU1 x 3,1GHz (Cortex-A78)
3 x 3,0GHz (Cortex-A78)
4 x 2,0GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaMali-G610 MP6 | 950 MHz | 384 Shaders
Thiết kế
Kích thước164,3mm x 75,4mm x 8,2mm
Trọng lượng194g
Màu sắcCam | Xanh | Bạc
SIM2 thẻ SIM (Nano SIM)
Màn hình
LoạiBezel-less AMOLED | 144Hz | 2304Hz PWM
Kích thước6,78 inch (93,2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải1080 x 2436 pixel 388ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng1300nit (tối đa)
Camera
Sau108MP Chính ƒ/1.8, 1/1.67″, OIS
2MP Macro ƒ/2.4
2MP Độ sâu
Trước32MP Selfie, ƒ/2,2
FlashĐèn flash LED
Video4K (2160p) @30/60fps | 1080p @30/60fps
Slow-Mo 1080p@120/240fps
Bộ nhớ
RAM8GB/12GB | LPDDR5X | 3200 MHz
Trong256GB | UFS 3.1
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ nhớ riêng
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5000mAh
SạcSạc nhanh 45W
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.3
GPSGPS | GLONASS | GALILEO | BEIDOU
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoại

Điểm số

Điểm

84

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
90
Camera
82
Hiệu năng
85
Pin
85

Màn hình

Chất lượng
88
Độ sắc nét
90
Độ mượt mà
96

Camera

Ảnh
81
Video
77
Tính năng
86

Hiệu năng

Tốc độ
81
Đa nhiệm
90
Gaming
78

Pin

Thời lượng
82
Hiệu suất
92
Sạc
88

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
938232
65
GeekBench Single-Core
1236
67
GeekBench Multi-Core
3782
69
PCMark for Android Work 3.0
15903
79