Oppo Reno 11

screen icon
6,7inch
AMOLED
1080p FHD+
89
camera icon
50MP
4K Video
Cảm biến 1/1,95″
81
battery icon
5000mAh
Sạc Nhanh 67W
Chỉ sạc có dây
87
processor icon
2,6GHz
CPU 8 nhân
Dimensity 7050
71
ram icon
8/12GB
LPDDR4X
2133 MHz
77
storage icon
128/256GB
UFS 2.2
Hỗ trợ microSD
79
5G NR
Mạng di động
120 Hz
Tần số quét
950 nits
Độ sáng tối đa
92.2 %
Tỷ lệ màn hình

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 14 | ColorOS 15
Bộ vi xử lýMediatek Dimensity 7050
Số nhân CPU8 nhân (Quy trình 6nm)
Tốc độ CPU2 x 2,6GHz (Cortex-A78)
6 x 2,0GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaMali-G68 MP4 | 950 MHz | 128 Shaders
Thiết kế
Kích thước162,4mm x 74,3mm x 7,99mm
Trọng lượng182g
Màu sắcXám | Xanh lá
SIM2 thẻ SIM (Nano SIM)
Màn hình
LoạiAMOLED | HDR10+ | 120Hz
Kích thước6,7 inch (92,2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2412 x 1080 Điểm ảnh 394ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng800nit (HBM), 950nit (tối đa)
Bảo vệAsahi Glass AGC DT-Star2
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.8, 1/1.95″, OIS
32MP Tele ƒ/2.0, 1/2.74″, 49°
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 112°
Trước32MP Selfie, ƒ/2,4
FlashĐèn flash LED
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @60/30fps, 720p @60/30fps
Slow-Mo 1080p @120/480fps, 720p @240/960fps
Bộ nhớ
RAM8GB/12GB | LPDDR4X | 2133 MHz
Trong128GB/256GB | UFS 2.2
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ lai
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5000mAh
SạcSạc nhanh 67W
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers
Jack tai ngheKhông
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.2
GPSGPS | GLONASS | GALILEO | BEIDOU | QZSS
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoại

Điểm số

Điểm

82

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
89
Camera
81
Hiệu năng
76
Pin
87

Màn hình

Chất lượng
89
Độ sắc nét
88
Độ mượt mà
93

Camera

Ảnh
77
Video
81
Tính năng
86

Hiệu năng

Tốc độ
71
Đa nhiệm
77
Gaming
66

Pin

Thời lượng
85
Hiệu suất
89
Sạc
99

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
696216
61
GeekBench Single-Core
1021
64
GeekBench Multi-Core
2452
62
PCMark for Android Work 3.0
9630
68