
6,7inch
720p HD+
PLS LCD

50MP
1080p Video
Cảm biến 1/2,76″

5000mAh
Sạc Nhanh 25W
Không có Wireless

2,0GHz
CPU 8 nhân
Helio G85

4/6GB
LPDDR4X
1800 MHz

64/128GB
Lưu trữ eMMC 5.1
Khe cắm thẻ nhớ riêng
Ưu điểm
- pros1vi
- pros2vi
- pros3vi
- pros4vi
Nhược điểm
- cons1vi
- cons2vi
- cons3vi
Thông số kỹ thuật
Cấu hình hệ thống | |
|---|---|
| Hệ điều hành | Android 14 | One UI 6.1 |
| Bộ vi xử lý | Mediatek Helio G85 |
| Số nhân CPU | 8 nhân (Quy trình 12nm) |
| Tốc độ CPU | 2 x 2,0GHz (Cortex-A75) 6 x 1,8GHz (Cortex-A55) |
| Card đồ họa | Mali-G52 MC2 | 1000 MHz | 48 Shaders |
Thiết kế | |
|---|---|
| Kích thước | 167,3mm x 77,3mm x 8mm |
| Trọng lượng | 189g |
| Màu sắc | Xanh, Vàng, Trắng |
| SIM | 2 thẻ SIM (Nano SIM) |
Màn hình | |
|---|---|
| Loại | PLS LCD | 16M Colors |
| Kích thước | 6,7 inch (85,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixel 262ppi (20:9 tỷ lệ khung hình) |
| Độ sáng | 450nit (thông thường) |
Camera | |
|---|---|
| Mặt sau | 50MP Chính ƒ/1.8, 1/2.76″ 2MP Độ sâu ƒ/2.4 |
| Trước | 8MP Selfie, ƒ/1,8, 1/4.0″ |
| Flash | Đèn flash LED |
| Video | 1080p@30/60fps |
Bộ nhớ | |
|---|---|
| RAM | 4GB/6GB | LPDDR4X | 1800 MHz | 1.67625 GB/sec |
| Trong | 64GB/128GB | eMMC 5.1 |
| Khe cắm thẻ | Khe cắm thẻ nhớ riêng |
Âm thanh | |
|---|---|
| Loa ngoài | Có |
| Cổng 3.5mm | Có |
Mạng và Kết nối | |
|---|---|
| Mạng | 2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE) |
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac), Wi-Fi Direct, Hotspot |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| GPS | GPS | GLONASS| GALILEO | BEIDOU |
| USB | USB 2.0 Loại C, USB OTG |
| NFC | Không |
| Hồng ngoại | Không |
Pin | |
|---|---|
| Loại | Li-Po (Không thể tháo rời) |
| Dung lượng | 5000mAh |
| Sạc | Sạc nhanh 25W |
Giá
Galaxy A06
Black | Blue | Green
Galaxy A06
4GB | 128GB
Hình ảnh
Điểm số
ĐIỂM CHUYÊN GIA
TỔNG THỂ HIỆU SUẤT
Màn hình
Camera
Hiệu năng
Pin
Benchmarks
AnTuTu Benchmark
244538
54
GeekBench Single-Core
416
56
GeekBench Multi-Core
1366
57
PCMark for Android Work 3.0
6651
62








Leave a Review