Ulefone Armor 33 Pro

screen icon
6.95inch
IPS LCD
1080p FHD+
82
camera icon
50MP
4K Video
1/1.3″ Sensor
83
battery icon
25500mAh
66W Sạc Nhanh
Chỉ sạc có dây
92
processor icon
2.5GHz
CPU 8 nhân
Dimensity 7300X
73
ram icon
16GB
LPDDR5
3200 MHz
84
storage icon
512GB
UFS 3.1
Hỗ trợ microSD
90
banggood

Armor 33 Pro 5G

Dual Display | Night Vision

Thông số kỹ thuật

Thiết kế
Kích thước185.5mm x 85.5mm x 34mm
Trọng lượng776.5g
Màu sắc
SIMSIM kép (Nano SIM)
Màn hình
LoạiIPS LCD | 120Hz
Kích thước6.95 inch (74.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải2460 x 1080 Điểm ảnh FHD+ (20:9 ỷ lệ khung hình)
Mật độ387ppi
Độ sáng700nit (tối đa)
Bảo vệCorning Gorilla Glass 5 | Mohs level 4
Bộ vi xử lý
ChipMediatek Dimensity 7300X
CPU8 nhân (4nm Quy trình)
4 x 2.5GHz (Cortex-A78)
4 x 2.0GHz (Cortex-A55)
GPUMali-G615 MP2 | 1047 MHz | 128 Shaders
Bộ nhớ
RAM16GB | LPDDR5 | 3200 MHz
Trong512GB | UFS 3.1
Khe cắm thẻKhe cắm thẻ nhớ riêng
Camera
Sau50MP Chính ƒ/1.95, OV50H 1/1.3", FOV 85°
64MP Night Vision ƒ/1.79, OV64B 1/2", FOV 79.4°, 4 IR LEDs
50MP Siêu Rộng ƒ/2.2, Samsung JN1 1/2.76", FOV 117.3°
Trước32MP Selfie, ƒ/2.45, Samsung GD2, FOV 80.4°
Tính năngHDR, Panorama, Night Vision, Film Mode, Night mode, Document Correction, Group Photo, AI Emoji, Sports, Pro Mode, Slow Motion, Time Lapse, Intelligent Scanning, Location Info, Camera Mute, Anti flicker, Long Press
FlashQuad LED Flash
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @30fps | gyro-EIS
Pin
LoạiLi-Ion (Không thể tháo rời)
Dung lượng25500mAh
Sạc66W Sạc nhanh
10W Reverse Charging
Phần mềm
Hệ điều hànhAndroid 14
Giao diệnCustom UI
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers
Jack tai nghe
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 6E (802.11a/b/g/n/ac/ax)
BluetoothBluetooth 5.4
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU, QZSS, NavlC
USBUSB 2.0 Type-C, OTG
NFC
Hồng ngoại

Giá

banggood

Armor 33 Pro 5G

Dual Display | Night Vision

Điểm số

Điểm

81

Tổng thể hiệu suất


Màn hình
82
Camera
83
Hiệu năng
77
Pin
92

Màn hình

Chất lượng
79
Độ sắc nét
85
Độ mượt mà
90

Camera

Ảnh
83
Video
86
Tính năng
76

Hiệu năng

Tốc độ
73
Đa nhiệm
84
Gaming
69

Pin

Thời lượng
98
Hiệu suất
92
Sạc
54

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
704938
69
GeekBench Single-Core
1048
72
GeekBench Multi-Core
3116
73
3DMark Wildlife Performance
3284
65
PCMark for Android Work 3.0
11854
78