Xiaomi Redmi Note 13 Pro

screen icon
6,67inch
AMOLED
1220p (1.5K)
93
camera icon
200MP
4K Video
Cảm biến 1/1,4″
86
battery icon
5100mAh
Sạc Nhanh 67W
Chỉ sạc có dây
87
processor icon
2,4GHz
Octa Core
SD 7s Gen 2
72
ram icon
8/12/16GB
LPDDR4X
2133 MHz
77
storage icon
128~512GB
UFS 2.2
Không mở rộng
79
5G NR
Mạng di động
120 Hz
Tần số quét
1800 nits
Độ sáng tối đa
91.2 %
Tỷ lệ màn hình

Ưu điểm

  • Màn hình độ phân giải cao 1.5K
  • Camera 200MP có OIS
  • Pin 5100mAh bền bỉ

Nhược điểm

  • Không hỗ trợ sạc không dây
  • Phần mềm nhiều lỗi

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống
Hệ điều hànhAndroid 13 | HyperOS
Bộ vi xử lýSnapdragon 7s Gen 2
Số nhân CPUOcta Core (Quy trình 4nm)
Tốc độ CPU4 x 2,4GHz (Cortex-A78)
4 x 1,95GHz (Cortex-A55)
Card đồ họaAdreno 710 | 940 MHz | 256 Shaders
Thiết kế
Kích thước161,15mm x 74,24mm x 7,98mm
Trọng lượng187g
Màu sắcĐen | Tím | Xanh Teal | Xanh lá
SIM2 thẻ SIM (Nano SIM) | eSIM
Màn hình
LoạiAMOLED | 120Hz | 1920Hz PWM | Dolby Vision
Kích thước6,67 inch (91,2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải1220 x 2712 pixel 446ppi (20:9 tỷ lệ khung hình)
Độ sáng500nit (thông thường), 1200nit (HBM), 1800nit (tối đa)
Bảo vệCorning Gorilla Glass Victus
Camera
Sau200MP Chính ƒ/1.65, 1/1.4″, OIS
8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/4.0″, 118˚
2MP Macro ƒ/2.4
Trước16MP Selfie, ƒ/2,4, 1/3.06″
FlashĐèn flash LED kép
Video4K (2160p) @30fps, 1080p @30/60fps, 720p @30fps
Slow-Mo: 1080p @120fps, 720p @120/240fps
Bộ nhớ
RAM8GB/12GB/16GB | LPDDR4X | 2133 MHz
Trong128GB/256GB/512GB | UFS 2.2
Khe cắm thẻKhông hỗ trợ thẻ nhớ
Pin
LoạiLi-Po (Không thể tháo rời)
Dung lượng5100mAh
SạcSạc nhanh 67W
Âm thanh
Loa ngoàiCó | Stereo Speakers | Dolby Atmos
Jack tai nghe
Mạng và Kết nối
Mạng2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR)
Wi-FiWi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac)
BluetoothBluetooth 5.2
GPSGPS | GLONASS| BEIDOU | GALILEO | QZSS
USBUSB 2.0 Loại C, USB OTG
NFC
Hồng ngoại

Điểm số

Điểm

83

TỔNG THỂ HIỆU SUẤT


Màn hình
93
Camera
86
Hiệu năng
75
Pin
87

Màn hình

Chất lượng
93
Độ sắc nét
95
Độ mượt mà
93

Camera

Ảnh
86
Video
85
Tính năng
85

Hiệu năng

Tốc độ
72
Đa nhiệm
77
Gaming
66

Pin

Thời lượng
85
Hiệu suất
91
Sạc
99

Benchmarks

AnTuTu Benchmark
614616
60
GeekBench Single-Core
1020
64
GeekBench Multi-Core
2957
65
3DMark WildLife Performance
3018
56
PCMark for Android Work 3.0
12602
73