
6,67inch
AMOLED
1220p (1.5K)

200MP
4K Video
Cảm biến 1/1,4″

5100mAh
Sạc Nhanh 67W
Chỉ sạc có dây

2,4GHz
Octa Core
SD 7s Gen 2

8/12/16GB
LPDDR4X
2133 MHz

128~512GB
UFS 2.2
Không mở rộng
5G NR
Mạng di động
120 Hz
Tần số quét
1800 nits
Độ sáng tối đa
91.2 %
Tỷ lệ màn hình
Ưu điểm
- Màn hình độ phân giải cao 1.5K
- Camera 200MP có OIS
- Pin 5100mAh bền bỉ
Nhược điểm
- Không hỗ trợ sạc không dây
- Phần mềm nhiều lỗi
Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành | Android 13 | HyperOS |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | Snapdragon 7s Gen 2 |
| Số nhân CPU | Octa Core (Quy trình 4nm) |
| Tốc độ CPU | 4 x 2,4GHz (Cortex-A78) 4 x 1,95GHz (Cortex-A55) |
| Card đồ họa | Adreno 710 | 940 MHz | 256 Shaders |
| Kích thước | 161,15mm x 74,24mm x 7,98mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 187g |
| Màu sắc | Đen | Tím | Xanh Teal | Xanh lá |
| SIM | 2 thẻ SIM (Nano SIM) | eSIM |
| Loại | AMOLED | 120Hz | 1920Hz PWM | Dolby Vision |
|---|---|
| Kích thước | 6,67 inch (91,2% tỷ lệ màn hình) |
| Độ phân giải | 1220 x 2712 pixel 446ppi (20:9 tỷ lệ khung hình) |
| Độ sáng | 500nit (thông thường), 1200nit (HBM), 1800nit (tối đa) |
| Bảo vệ | Corning Gorilla Glass Victus |
| Sau | 200MP Chính ƒ/1.65, 1/1.4″, OIS 8MP Siêu Rộng ƒ/2.2, 1/4.0″, 118˚ 2MP Macro ƒ/2.4 |
|---|---|
| Trước | 16MP Selfie, ƒ/2,4, 1/3.06″ |
| Flash | Đèn flash LED kép |
| Video | 4K (2160p) @30fps, 1080p @30/60fps, 720p @30fps Slow-Mo: 1080p @120fps, 720p @120/240fps |
| RAM | 8GB/12GB/16GB | LPDDR4X | 2133 MHz |
|---|---|
| Trong | 128GB/256GB/512GB | UFS 2.2 |
| Khe cắm thẻ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Loại | Li-Po (Không thể tháo rời) |
|---|---|
| Dung lượng | 5100mAh |
| Sạc | Sạc nhanh 67W |
| Loa ngoài | Có | Stereo Speakers | Dolby Atmos |
|---|---|
| Jack tai nghe | Có |
| Mạng | 2G (GSM), 3G (UMTS), 4G (LTE), 5G (NR) |
|---|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
| GPS | GPS | GLONASS| BEIDOU | GALILEO | QZSS |
| USB | USB 2.0 Loại C, USB OTG |
| NFC | Có |
| Hồng ngoại | Có |
Điểm số
Điểm
TỔNG THỂ HIỆU SUẤT
Màn hình
Camera
Hiệu năng
Pin
Benchmarks
AnTuTu Benchmark
614616
60
GeekBench Single-Core
1020
64
GeekBench Multi-Core
2957
65
3DMark WildLife Performance
3018
56
PCMark for Android Work 3.0
12602
73








Leave a Review